Chuyển đổi ell sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang độ rộng ngón tay
| ell [ell] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.6000 độ rộng ngón tay |
| 0.10 ell | 6.00 độ rộng ngón tay |
| 1 ell | 60.00 độ rộng ngón tay |
| 2 ell | 120.00 độ rộng ngón tay |
| 3 ell | 180.00 độ rộng ngón tay |
| 5 ell | 300.00 độ rộng ngón tay |
| 10 ell | 600.00 độ rộng ngón tay |
| 20 ell | 1200 độ rộng ngón tay |
| 50 ell | 3000 độ rộng ngón tay |
| 100 ell | 6000 độ rộng ngón tay |
| 1000 ell | 60000 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi ell sang độ rộng ngón tay
1 ell = 60.00 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.016667 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang độ rộng ngón tay:
15 ell = 15 × 60.00 độ rộng ngón tay = 900.00 độ rộng ngón tay