Chuyển đổi ell sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| ell [ell] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.006615 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 ell | 0.0661 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 ell | 0.6615 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 ell | 1.32 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 ell | 1.98 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 ell | 3.31 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 ell | 6.61 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 ell | 13.23 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 ell | 33.07 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 ell | 66.15 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 ell | 661.46 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi ell sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 ell = 0.661458 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 1.51 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 ell = 15 × 0.661458 Warsaw sazen (Ba Lan) = 9.92 Warsaw sazen (Ba Lan)