Chuyển đổi ell sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị gang tay [hand]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang gang tay
| ell [ell] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.1125 gang tay |
| 0.10 ell | 1.12 gang tay |
| 1 ell | 11.25 gang tay |
| 2 ell | 22.50 gang tay |
| 3 ell | 33.75 gang tay |
| 5 ell | 56.25 gang tay |
| 10 ell | 112.50 gang tay |
| 20 ell | 225.00 gang tay |
| 50 ell | 562.50 gang tay |
| 100 ell | 1125 gang tay |
| 1000 ell | 11250 gang tay |
Cách chuyển đổi ell sang gang tay
1 ell = 11.25 gang tay
1 gang tay = 0.088889 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang gang tay:
15 ell = 15 × 11.25 gang tay = 168.75 gang tay