Chuyển đổi ell sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị league [lea]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang league
| ell [ell] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.000002 league |
| 0.10 ell | 0.000024 league |
| 1 ell | 0.000237 league |
| 2 ell | 0.000473 league |
| 3 ell | 0.000710 league |
| 5 ell | 0.001184 league |
| 10 ell | 0.002367 league |
| 20 ell | 0.004735 league |
| 50 ell | 0.0118 league |
| 100 ell | 0.0237 league |
| 1000 ell | 0.2367 league |
Cách chuyển đổi ell sang league
1 ell = 0.000237 league
1 league = 4224 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang league:
15 ell = 15 × 0.000237 league = 0.003551 league