Chuyển đổi ell sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
ell [ell]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi ell sang hải lý (Anh)

ell [ell] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 ell 0.000006 hải lý (Anh)
0.10 ell 0.000062 hải lý (Anh)
1 ell 0.000617 hải lý (Anh)
2 ell 0.001234 hải lý (Anh)
3 ell 0.001850 hải lý (Anh)
5 ell 0.003084 hải lý (Anh)
10 ell 0.006168 hải lý (Anh)
20 ell 0.0123 hải lý (Anh)
50 ell 0.0308 hải lý (Anh)
100 ell 0.0617 hải lý (Anh)
1000 ell 0.6168 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi ell sang hải lý (Anh)

1 ell = 0.000617 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 1621 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang hải lý (Anh):
15 ell = 15 × 0.000617 hải lý (Anh) = 0.009252 hải lý (Anh)

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.