Chuyển đổi ell sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị ken [ken]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang ken
| ell [ell] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.005396 ken |
| 0.10 ell | 0.0540 ken |
| 1 ell | 0.5396 ken |
| 2 ell | 1.08 ken |
| 3 ell | 1.62 ken |
| 5 ell | 2.70 ken |
| 10 ell | 5.40 ken |
| 20 ell | 10.79 ken |
| 50 ell | 26.98 ken |
| 100 ell | 53.96 ken |
| 1000 ell | 539.57 ken |
Cách chuyển đổi ell sang ken
1 ell = 0.539568 ken
1 ken = 1.85 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang ken:
15 ell = 15 × 0.539568 ken = 8.09 ken