Chuyển đổi ell sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Pouce du roi (Pháp)
| ell [ell] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.4222 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 ell | 4.22 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 ell | 42.22 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 ell | 84.45 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 ell | 126.67 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 ell | 211.12 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 ell | 422.24 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 ell | 844.48 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 ell | 2111 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 ell | 4222 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 ell | 42224 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi ell sang Pouce du roi (Pháp)
1 ell = 42.22 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.023683 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Pouce du roi (Pháp):
15 ell = 15 × 42.22 Pouce du roi (Pháp) = 633.36 Pouce du roi (Pháp)