Chuyển đổi ell sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| ell [ell] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.4620 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 ell | 4.62 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 ell | 46.20 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 ell | 92.39 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 ell | 138.59 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 ell | 230.98 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 ell | 461.97 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 ell | 923.94 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 ell | 2310 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 ell | 4620 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 ell | 46197 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi ell sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 ell = 46.20 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.021647 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 ell = 15 × 46.20 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 692.95 Old Swedish tum (Thụy Điển)