Chuyển đổi ell sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Ri (Nhật Bản)
| ell [ell] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.000003 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 ell | 0.000029 Ri (Nhật Bản) |
| 1 ell | 0.000291 Ri (Nhật Bản) |
| 2 ell | 0.000582 Ri (Nhật Bản) |
| 3 ell | 0.000873 Ri (Nhật Bản) |
| 5 ell | 0.001455 Ri (Nhật Bản) |
| 10 ell | 0.002910 Ri (Nhật Bản) |
| 20 ell | 0.005821 Ri (Nhật Bản) |
| 50 ell | 0.0146 Ri (Nhật Bản) |
| 100 ell | 0.0291 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 ell | 0.2910 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi ell sang Ri (Nhật Bản)
1 ell = 0.000291 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 3436 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Ri (Nhật Bản):
15 ell = 15 × 0.000291 Ri (Nhật Bản) = 0.004366 Ri (Nhật Bản)