Chuyển đổi ell sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Warsaw foot (Ba Lan)
| ell [ell] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.0397 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 ell | 0.3969 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 ell | 3.97 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 ell | 7.94 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 ell | 11.91 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 ell | 19.84 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 ell | 39.69 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 ell | 79.38 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 ell | 198.44 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 ell | 396.88 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 ell | 3969 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi ell sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 ell = 3.97 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.251969 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 ell = 15 × 3.97 Warsaw foot (Ba Lan) = 59.53 Warsaw foot (Ba Lan)