Chuyển đổi ell sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Archin Nga
| ell [ell] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.0161 Archin Nga |
| 0.10 ell | 0.1607 Archin Nga |
| 1 ell | 1.61 Archin Nga |
| 2 ell | 3.21 Archin Nga |
| 3 ell | 4.82 Archin Nga |
| 5 ell | 8.04 Archin Nga |
| 10 ell | 16.07 Archin Nga |
| 20 ell | 32.14 Archin Nga |
| 50 ell | 80.36 Archin Nga |
| 100 ell | 160.71 Archin Nga |
| 1000 ell | 1607 Archin Nga |
Cách chuyển đổi ell sang Archin Nga
1 ell = 1.61 Archin Nga
1 Archin Nga = 0.622222 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Archin Nga:
15 ell = 15 × 1.61 Archin Nga = 24.11 Archin Nga