Chuyển đổi ell sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
ell [ell]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi ell sang league hàng hải (Anh)

ell [ell] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 ell 0.000002 league hàng hải (Anh)
0.10 ell 0.000021 league hàng hải (Anh)
1 ell 0.000206 league hàng hải (Anh)
2 ell 0.000411 league hàng hải (Anh)
3 ell 0.000617 league hàng hải (Anh)
5 ell 0.001028 league hàng hải (Anh)
10 ell 0.002056 league hàng hải (Anh)
20 ell 0.004112 league hàng hải (Anh)
50 ell 0.0103 league hàng hải (Anh)
100 ell 0.0206 league hàng hải (Anh)
1000 ell 0.2056 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi ell sang league hàng hải (Anh)

1 ell = 0.000206 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 4864 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang league hàng hải (Anh):
15 ell = 15 × 0.000206 league hàng hải (Anh) = 0.003084 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.