Chuyển đổi ell sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang độ rộng bàn tay
| ell [ell] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.1500 độ rộng bàn tay |
| 0.10 ell | 1.50 độ rộng bàn tay |
| 1 ell | 15.00 độ rộng bàn tay |
| 2 ell | 30.00 độ rộng bàn tay |
| 3 ell | 45.00 độ rộng bàn tay |
| 5 ell | 75.00 độ rộng bàn tay |
| 10 ell | 150.00 độ rộng bàn tay |
| 20 ell | 300.00 độ rộng bàn tay |
| 50 ell | 750.00 độ rộng bàn tay |
| 100 ell | 1500 độ rộng bàn tay |
| 1000 ell | 15000 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi ell sang độ rộng bàn tay
1 ell = 15.00 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.066667 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang độ rộng bàn tay:
15 ell = 15 × 15.00 độ rộng bàn tay = 225.00 độ rộng bàn tay