Chuyển đổi ell sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Bu (Nhật Bản)
| ell [ell] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 ell | 3.77 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 ell | 37.72 Bu (Nhật Bản) |
| 1 ell | 377.19 Bu (Nhật Bản) |
| 2 ell | 754.38 Bu (Nhật Bản) |
| 3 ell | 1132 Bu (Nhật Bản) |
| 5 ell | 1886 Bu (Nhật Bản) |
| 10 ell | 3772 Bu (Nhật Bản) |
| 20 ell | 7544 Bu (Nhật Bản) |
| 50 ell | 18860 Bu (Nhật Bản) |
| 100 ell | 37719 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 ell | 377190 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi ell sang Bu (Nhật Bản)
1 ell = 377.19 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.002651 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Bu (Nhật Bản):
15 ell = 15 × 377.19 Bu (Nhật Bản) = 5658 Bu (Nhật Bản)