Chuyển đổi ell sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
ell [ell]
Chi (Đài Loan) [台尺]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi ell sang Chi (Đài Loan)

ell [ell] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 ell 0.0377 Chi (Đài Loan)
0.10 ell 0.3772 Chi (Đài Loan)
1 ell 3.77 Chi (Đài Loan)
2 ell 7.54 Chi (Đài Loan)
3 ell 11.32 Chi (Đài Loan)
5 ell 18.86 Chi (Đài Loan)
10 ell 37.72 Chi (Đài Loan)
20 ell 75.44 Chi (Đài Loan)
50 ell 188.60 Chi (Đài Loan)
100 ell 377.19 Chi (Đài Loan)
1000 ell 3772 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi ell sang Chi (Đài Loan)

1 ell = 3.77 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 0.265118 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang Chi (Đài Loan):
15 ell = 15 × 3.77 Chi (Đài Loan) = 56.58 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.