Chuyển đổi ell sang furlong (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
ell [ell]
furlong (khảo sát Mỹ) [fur]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

furlong (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.

Bảng chuyển đổi ell sang furlong (khảo sát Mỹ)

ell [ell] furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
0.01 ell 0.000057 furlong (khảo sát Mỹ)
0.10 ell 0.000568 furlong (khảo sát Mỹ)
1 ell 0.005682 furlong (khảo sát Mỹ)
2 ell 0.0114 furlong (khảo sát Mỹ)
3 ell 0.0170 furlong (khảo sát Mỹ)
5 ell 0.0284 furlong (khảo sát Mỹ)
10 ell 0.0568 furlong (khảo sát Mỹ)
20 ell 0.1136 furlong (khảo sát Mỹ)
50 ell 0.2841 furlong (khảo sát Mỹ)
100 ell 0.5682 furlong (khảo sát Mỹ)
1000 ell 5.68 furlong (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi ell sang furlong (khảo sát Mỹ)

1 ell = 0.005682 furlong (khảo sát Mỹ)

1 furlong (khảo sát Mỹ) = 176.00 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 ell = 15 × 0.005682 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.085227 furlong (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.