Chuyển đổi ell sang kiloyard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị kiloyard [kyd]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang kiloyard
| ell [ell] | kiloyard [kyd] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.000013 kiloyard |
| 0.10 ell | 0.000125 kiloyard |
| 1 ell | 0.001250 kiloyard |
| 2 ell | 0.002500 kiloyard |
| 3 ell | 0.003750 kiloyard |
| 5 ell | 0.006250 kiloyard |
| 10 ell | 0.0125 kiloyard |
| 20 ell | 0.0250 kiloyard |
| 50 ell | 0.0625 kiloyard |
| 100 ell | 0.1250 kiloyard |
| 1000 ell | 1.25 kiloyard |
Cách chuyển đổi ell sang kiloyard
1 ell = 0.001250 kiloyard
1 kiloyard = 800.00 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang kiloyard:
15 ell = 15 × 0.001250 kiloyard = 0.018750 kiloyard