Chuyển đổi ell sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
ell
Định nghĩa:
Actus La Mã
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi ell sang Actus La Mã
| ell [ell] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.000322 Roman actus |
| 0.10 ell | 0.003222 Roman actus |
| 1 ell | 0.0322 Roman actus |
| 2 ell | 0.0644 Roman actus |
| 3 ell | 0.0966 Roman actus |
| 5 ell | 0.1611 Roman actus |
| 10 ell | 0.3222 Roman actus |
| 20 ell | 0.6443 Roman actus |
| 50 ell | 1.61 Roman actus |
| 100 ell | 3.22 Roman actus |
| 1000 ell | 32.22 Roman actus |
Cách chuyển đổi ell sang Actus La Mã
1 ell = 0.032216 Roman actus
1 Roman actus = 31.04 ell
Ví dụ
Convert 15 ell to Roman actus:
15 ell = 15 × 0.032216 Roman actus = 0.483247 Roman actus