Chuyển đổi ell sang fathom (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
ell [ell]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

Bảng chuyển đổi ell sang fathom (khảo sát Mỹ)

ell [ell] fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
0.01 ell 0.006250 fathom (khảo sát Mỹ)
0.10 ell 0.0625 fathom (khảo sát Mỹ)
1 ell 0.6250 fathom (khảo sát Mỹ)
2 ell 1.25 fathom (khảo sát Mỹ)
3 ell 1.87 fathom (khảo sát Mỹ)
5 ell 3.12 fathom (khảo sát Mỹ)
10 ell 6.25 fathom (khảo sát Mỹ)
20 ell 12.50 fathom (khảo sát Mỹ)
50 ell 31.25 fathom (khảo sát Mỹ)
100 ell 62.50 fathom (khảo sát Mỹ)
1000 ell 625.00 fathom (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi ell sang fathom (khảo sát Mỹ)

1 ell = 0.624999 fathom (khảo sát Mỹ)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 1.60 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 ell = 15 × 0.624999 fathom (khảo sát Mỹ) = 9.37 fathom (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.