Chuyển đổi ell sang Shaku (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
ell [ell]
Shaku (Nhật Bản) [尺]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi ell sang Shaku (Nhật Bản)

ell [ell] Shaku (Nhật Bản) [尺]
0.01 ell 0.0377 Shaku (Nhật Bản)
0.10 ell 0.3772 Shaku (Nhật Bản)
1 ell 3.77 Shaku (Nhật Bản)
2 ell 7.54 Shaku (Nhật Bản)
3 ell 11.32 Shaku (Nhật Bản)
5 ell 18.86 Shaku (Nhật Bản)
10 ell 37.72 Shaku (Nhật Bản)
20 ell 75.44 Shaku (Nhật Bản)
50 ell 188.60 Shaku (Nhật Bản)
100 ell 377.19 Shaku (Nhật Bản)
1000 ell 3772 Shaku (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi ell sang Shaku (Nhật Bản)

1 ell = 3.77 Shaku (Nhật Bản)

1 Shaku (Nhật Bản) = 0.265118 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang Shaku (Nhật Bản):
15 ell = 15 × 3.77 Shaku (Nhật Bản) = 56.58 Shaku (Nhật Bản)

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.