Chuyển đổi ell sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang dặm (thành văn)
| ell [ell] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.000007 dặm (thành văn) |
| 0.10 ell | 0.000071 dặm (thành văn) |
| 1 ell | 0.000710 dặm (thành văn) |
| 2 ell | 0.001420 dặm (thành văn) |
| 3 ell | 0.002131 dặm (thành văn) |
| 5 ell | 0.003551 dặm (thành văn) |
| 10 ell | 0.007102 dặm (thành văn) |
| 20 ell | 0.0142 dặm (thành văn) |
| 50 ell | 0.0355 dặm (thành văn) |
| 100 ell | 0.0710 dặm (thành văn) |
| 1000 ell | 0.7102 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi ell sang dặm (thành văn)
1 ell = 0.000710 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 1408 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang dặm (thành văn):
15 ell = 15 × 0.000710 dặm (thành văn) = 0.010653 dặm (thành văn)