Chuyển đổi ell sang Cun (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Cun (Trung Quốc) [市寸]
ell [ell]
Cun (Trung Quốc) [市寸]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

Cun (Trung Quốc)

Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi ell sang Cun (Trung Quốc)

ell [ell] Cun (Trung Quốc) [市寸]
0.01 ell 0.3429 Cun (Trung Quốc)
0.10 ell 3.43 Cun (Trung Quốc)
1 ell 34.29 Cun (Trung Quốc)
2 ell 68.58 Cun (Trung Quốc)
3 ell 102.87 Cun (Trung Quốc)
5 ell 171.45 Cun (Trung Quốc)
10 ell 342.90 Cun (Trung Quốc)
20 ell 685.80 Cun (Trung Quốc)
50 ell 1714 Cun (Trung Quốc)
100 ell 3429 Cun (Trung Quốc)
1000 ell 34290 Cun (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi ell sang Cun (Trung Quốc)

1 ell = 34.29 Cun (Trung Quốc)

1 Cun (Trung Quốc) = 0.029163 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang Cun (Trung Quốc):
15 ell = 15 × 34.29 Cun (Trung Quốc) = 514.35 Cun (Trung Quốc)

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.