Chuyển đổi ell sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang ngón tay (vải)
| ell [ell] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.1000 ngón tay (vải) |
| 0.10 ell | 1.00 ngón tay (vải) |
| 1 ell | 10.00 ngón tay (vải) |
| 2 ell | 20.00 ngón tay (vải) |
| 3 ell | 30.00 ngón tay (vải) |
| 5 ell | 50.00 ngón tay (vải) |
| 10 ell | 100.00 ngón tay (vải) |
| 20 ell | 200.00 ngón tay (vải) |
| 50 ell | 500.00 ngón tay (vải) |
| 100 ell | 1000 ngón tay (vải) |
| 1000 ell | 10000 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi ell sang ngón tay (vải)
1 ell = 10.00 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.100000 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang ngón tay (vải):
15 ell = 15 × 10.00 ngón tay (vải) = 150.00 ngón tay (vải)