Chuyển đổi ell sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị sậy dài [long reed]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang sậy dài
| ell [ell] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.003571 sậy dài |
| 0.10 ell | 0.0357 sậy dài |
| 1 ell | 0.3571 sậy dài |
| 2 ell | 0.7143 sậy dài |
| 3 ell | 1.07 sậy dài |
| 5 ell | 1.79 sậy dài |
| 10 ell | 3.57 sậy dài |
| 20 ell | 7.14 sậy dài |
| 50 ell | 17.86 sậy dài |
| 100 ell | 35.71 sậy dài |
| 1000 ell | 357.14 sậy dài |
Cách chuyển đổi ell sang sậy dài
1 ell = 0.357143 sậy dài
1 sậy dài = 2.80 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang sậy dài:
15 ell = 15 × 0.357143 sậy dài = 5.36 sậy dài