Chuyển đổi ell sang Bán kính xích đạo Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Bán kính xích đạo Trái đất [radius]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Bán kính xích đạo Trái đất
| ell [ell] | Bán kính xích đạo Trái đất [radius] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 0.10 ell | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 1 ell | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 2 ell | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 3 ell | 0.000001 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 5 ell | 0.000001 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 10 ell | 0.000002 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 20 ell | 0.000004 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 50 ell | 0.000009 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 100 ell | 0.000018 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 1000 ell | 0.000179 Bán kính xích đạo Trái đất |
Cách chuyển đổi ell sang Bán kính xích đạo Trái đất
1 ell = 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 5580192 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Bán kính xích đạo Trái đất:
15 ell = 15 × 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất = 0.000003 Bán kính xích đạo Trái đất