Chuyển đổi ell sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Warsaw ell (Ba Lan)
| ell [ell] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.0198 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 ell | 0.1984 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 ell | 1.98 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 ell | 3.97 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 ell | 5.95 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 ell | 9.92 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 ell | 19.84 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 ell | 39.69 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 ell | 99.22 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 ell | 198.44 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 ell | 1984 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi ell sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 ell = 1.98 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.503937 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 ell = 15 × 1.98 Warsaw ell (Ba Lan) = 29.77 Warsaw ell (Ba Lan)