Chuyển đổi ell sang Mil (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Mil (Na Uy) [mil]
ell [ell]
Mil (Na Uy) [mil]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

Mil (Na Uy)

Định nghĩa: Mil (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Mil (Na Uy) bằng 10000 mét.

Bảng chuyển đổi ell sang Mil (Na Uy)

ell [ell] Mil (Na Uy) [mil]
0.01 ell 0.000001 Mil (Na Uy)
0.10 ell 0.000011 Mil (Na Uy)
1 ell 0.000114 Mil (Na Uy)
2 ell 0.000229 Mil (Na Uy)
3 ell 0.000343 Mil (Na Uy)
5 ell 0.000571 Mil (Na Uy)
10 ell 0.001143 Mil (Na Uy)
20 ell 0.002286 Mil (Na Uy)
50 ell 0.005715 Mil (Na Uy)
100 ell 0.0114 Mil (Na Uy)
1000 ell 0.1143 Mil (Na Uy)

Cách chuyển đổi ell sang Mil (Na Uy)

1 ell = 0.000114 Mil (Na Uy)

1 Mil (Na Uy) = 8749 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang Mil (Na Uy):
15 ell = 15 × 0.000114 Mil (Na Uy) = 0.001715 Mil (Na Uy)

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.