Chuyển đổi ell sang inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị inch [in]
ell [ell]
inch [in]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

inch

Định nghĩa: inch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch bằng 0.0254 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ "inch" bắt nguồn từ đơn vị Latin "uncia", tương đương với "Một-Mười Hai" của một bàn chân la mã. Đã có một số tiêu chuẩn khác nhau cho inch trong quá khứ, với định nghĩa hiện tại được dựa trên sân quốc tế. Một trong những định nghĩa sớm nhất của inch được dựa trên barleycorns, nơi một inch bằng với chiều dài của ba hạt lúa mạch khô, tròn được đặt từ đầu đến cuối. Một phiên bản khác của inch cũng được cho là có nguồn gốc từ chiều rộng của ngón tay cái người, trong đó Chiều dài thu được từ trung bình Chiều rộng của ba ngón tay cái: nhỏ, trung bình, và một cái lớn.

Cách sử dụng hiện tại: Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Đôi khi Nó cũng được sử dụng ở Nhật Bản (cũng như các quốc gia khác) liên quan đến các bộ phận điện tử, như kích thước của màn hình hiển thị.

Bảng chuyển đổi ell sang inch

ell [ell] inch [in]
0.01 ell 0.4500 inch
0.10 ell 4.50 inch
1 ell 45.00 inch
2 ell 90.00 inch
3 ell 135.00 inch
5 ell 225.00 inch
10 ell 450.00 inch
20 ell 900.00 inch
50 ell 2250 inch
100 ell 4500 inch
1000 ell 45000 inch

Cách chuyển đổi ell sang inch

1 ell = 45.00 inch

1 inch = 0.022222 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang inch:
15 ell = 15 × 45.00 inch = 675.00 inch

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.