Chuyển đổi ell sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang hạt lúa mạch
| ell [ell] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 ell | 1.35 hạt lúa mạch |
| 0.10 ell | 13.50 hạt lúa mạch |
| 1 ell | 135.00 hạt lúa mạch |
| 2 ell | 270.00 hạt lúa mạch |
| 3 ell | 405.00 hạt lúa mạch |
| 5 ell | 675.00 hạt lúa mạch |
| 10 ell | 1350 hạt lúa mạch |
| 20 ell | 2700 hạt lúa mạch |
| 50 ell | 6750 hạt lúa mạch |
| 100 ell | 13500 hạt lúa mạch |
| 1000 ell | 135000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi ell sang hạt lúa mạch
1 ell = 135.00 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.007407 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang hạt lúa mạch:
15 ell = 15 × 135.00 hạt lúa mạch = 2025 hạt lúa mạch