Chuyển đổi ell sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị famn [famn]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang famn
| ell [ell] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.006417 famn |
| 0.10 ell | 0.0642 famn |
| 1 ell | 0.6417 famn |
| 2 ell | 1.28 famn |
| 3 ell | 1.92 famn |
| 5 ell | 3.21 famn |
| 10 ell | 6.42 famn |
| 20 ell | 12.83 famn |
| 50 ell | 32.08 famn |
| 100 ell | 64.17 famn |
| 1000 ell | 641.65 famn |
Cách chuyển đổi ell sang famn
1 ell = 0.641654 famn
1 famn = 1.56 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang famn:
15 ell = 15 × 0.641654 famn = 9.62 famn