Chuyển đổi ell sang đinh (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
đinh (vải)
Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang đinh (vải)
| ell [ell] | đinh (vải) [nail (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.2000 đinh (vải) |
| 0.10 ell | 2.00 đinh (vải) |
| 1 ell | 20.00 đinh (vải) |
| 2 ell | 40.00 đinh (vải) |
| 3 ell | 60.00 đinh (vải) |
| 5 ell | 100.00 đinh (vải) |
| 10 ell | 200.00 đinh (vải) |
| 20 ell | 400.00 đinh (vải) |
| 50 ell | 1000 đinh (vải) |
| 100 ell | 2000 đinh (vải) |
| 1000 ell | 20000 đinh (vải) |
Cách chuyển đổi ell sang đinh (vải)
1 ell = 20.00 đinh (vải)
1 đinh (vải) = 0.050000 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang đinh (vải):
15 ell = 15 × 20.00 đinh (vải) = 300.00 đinh (vải)