Chuyển đổi ell sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang dặm (La Mã)
| ell [ell] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.000008 dặm (La Mã) |
| 0.10 ell | 0.000077 dặm (La Mã) |
| 1 ell | 0.000772 dặm (La Mã) |
| 2 ell | 0.001545 dặm (La Mã) |
| 3 ell | 0.002317 dặm (La Mã) |
| 5 ell | 0.003862 dặm (La Mã) |
| 10 ell | 0.007724 dặm (La Mã) |
| 20 ell | 0.0154 dặm (La Mã) |
| 50 ell | 0.0386 dặm (La Mã) |
| 100 ell | 0.0772 dặm (La Mã) |
| 1000 ell | 0.7724 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi ell sang dặm (La Mã)
1 ell = 0.000772 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 1295 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang dặm (La Mã):
15 ell = 15 × 0.000772 dặm (La Mã) = 0.011586 dặm (La Mã)