Chuyển đổi ell sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị fathom [fath]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang fathom
| ell [ell] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.006250 fathom |
| 0.10 ell | 0.0625 fathom |
| 1 ell | 0.6250 fathom |
| 2 ell | 1.25 fathom |
| 3 ell | 1.88 fathom |
| 5 ell | 3.12 fathom |
| 10 ell | 6.25 fathom |
| 20 ell | 12.50 fathom |
| 50 ell | 31.25 fathom |
| 100 ell | 62.50 fathom |
| 1000 ell | 625.00 fathom |
Cách chuyển đổi ell sang fathom
1 ell = 0.625000 fathom
1 fathom = 1.60 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang fathom:
15 ell = 15 × 0.625000 fathom = 9.38 fathom