Chuyển đổi cubit (Anh) sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Shaku (Nhật Bản)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.0151 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.1509 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 cubit (Anh) | 1.51 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 cubit (Anh) | 3.02 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 cubit (Anh) | 4.53 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 cubit (Anh) | 7.54 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 cubit (Anh) | 15.09 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 cubit (Anh) | 30.18 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 cubit (Anh) | 75.44 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 cubit (Anh) | 150.88 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 cubit (Anh) | 1509 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Shaku (Nhật Bản)
1 cubit (Anh) = 1.51 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.662796 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Shaku (Nhật Bản):
15 cubit (Anh) = 15 × 1.51 Shaku (Nhật Bản) = 22.63 Shaku (Nhật Bản)