Chuyển đổi cubit (Anh) sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Warsaw ell (Ba Lan)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.007938 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.0794 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 cubit (Anh) | 0.7938 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 cubit (Anh) | 1.59 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 cubit (Anh) | 2.38 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 cubit (Anh) | 3.97 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 cubit (Anh) | 7.94 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 cubit (Anh) | 15.88 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 cubit (Anh) | 39.69 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 cubit (Anh) | 79.38 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 cubit (Anh) | 793.75 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 cubit (Anh) = 0.793750 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 1.26 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 cubit (Anh) = 15 × 0.793750 Warsaw ell (Ba Lan) = 11.91 Warsaw ell (Ba Lan)