Chuyển đổi cubit (Anh) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị aln [aln]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang aln
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.007700 aln |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.0770 aln |
| 1 cubit (Anh) | 0.7700 aln |
| 2 cubit (Anh) | 1.54 aln |
| 3 cubit (Anh) | 2.31 aln |
| 5 cubit (Anh) | 3.85 aln |
| 10 cubit (Anh) | 7.70 aln |
| 20 cubit (Anh) | 15.40 aln |
| 50 cubit (Anh) | 38.50 aln |
| 100 cubit (Anh) | 77.00 aln |
| 1000 cubit (Anh) | 769.99 aln |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang aln
1 cubit (Anh) = 0.769985 aln
1 aln = 1.30 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang aln:
15 cubit (Anh) = 15 × 0.769985 aln = 11.55 aln