Chuyển đổi cubit (Anh) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang league (thành văn)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.000001 league (thành văn) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.000009 league (thành văn) |
| 1 cubit (Anh) | 0.000095 league (thành văn) |
| 2 cubit (Anh) | 0.000189 league (thành văn) |
| 3 cubit (Anh) | 0.000284 league (thành văn) |
| 5 cubit (Anh) | 0.000473 league (thành văn) |
| 10 cubit (Anh) | 0.000947 league (thành văn) |
| 20 cubit (Anh) | 0.001894 league (thành văn) |
| 50 cubit (Anh) | 0.004735 league (thành văn) |
| 100 cubit (Anh) | 0.009470 league (thành văn) |
| 1000 cubit (Anh) | 0.0947 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang league (thành văn)
1 cubit (Anh) = 0.000095 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 10560 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang league (thành văn):
15 cubit (Anh) = 15 × 0.000095 league (thành văn) = 0.001420 league (thành văn)