Chuyển đổi cubit (Anh) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.007286 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.0729 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1 cubit (Anh) | 0.7286 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 2 cubit (Anh) | 1.46 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 3 cubit (Anh) | 2.19 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 5 cubit (Anh) | 3.64 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 10 cubit (Anh) | 7.29 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 20 cubit (Anh) | 14.57 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 50 cubit (Anh) | 36.43 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 100 cubit (Anh) | 72.86 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1000 cubit (Anh) | 728.61 Old Norwegian alen (Na Uy) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
1 cubit (Anh) = 0.728606 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 1.37 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 cubit (Anh) = 15 × 0.728606 Old Norwegian alen (Na Uy) = 10.93 Old Norwegian alen (Na Uy)