Chuyển đổi cubit (Anh) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị furlong [fur]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang furlong
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.000023 furlong |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.000227 furlong |
| 1 cubit (Anh) | 0.002273 furlong |
| 2 cubit (Anh) | 0.004545 furlong |
| 3 cubit (Anh) | 0.006818 furlong |
| 5 cubit (Anh) | 0.0114 furlong |
| 10 cubit (Anh) | 0.0227 furlong |
| 20 cubit (Anh) | 0.0455 furlong |
| 50 cubit (Anh) | 0.1136 furlong |
| 100 cubit (Anh) | 0.2273 furlong |
| 1000 cubit (Anh) | 2.27 furlong |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang furlong
1 cubit (Anh) = 0.002273 furlong
1 furlong = 440.00 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang furlong:
15 cubit (Anh) = 15 × 0.002273 furlong = 0.034091 furlong