Chuyển đổi cubit (Anh) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.006647 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.0665 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 cubit (Anh) | 0.6647 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 cubit (Anh) | 1.33 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 cubit (Anh) | 1.99 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 cubit (Anh) | 3.32 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 cubit (Anh) | 6.65 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 cubit (Anh) | 13.29 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 cubit (Anh) | 33.24 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 cubit (Anh) | 66.47 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 cubit (Anh) | 664.73 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 cubit (Anh) = 0.664728 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 1.50 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 cubit (Anh) = 15 × 0.664728 Amsterdam ell (Hà Lan) = 9.97 Amsterdam ell (Hà Lan)