Chuyển đổi cubit (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.007034 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.0703 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 cubit (Anh) | 0.7034 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 cubit (Anh) | 1.41 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 cubit (Anh) | 2.11 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 cubit (Anh) | 3.52 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 cubit (Anh) | 7.03 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 cubit (Anh) | 14.07 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 cubit (Anh) | 35.17 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 cubit (Anh) | 70.34 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 cubit (Anh) | 703.38 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 cubit (Anh) = 0.703385 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.42 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 cubit (Anh) = 15 × 0.703385 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 10.55 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)