Chuyển đổi cubit (Anh) sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị mil [mil, thou]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang mil
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 180.00 mil |
| 0.10 cubit (Anh) | 1800 mil |
| 1 cubit (Anh) | 18000 mil |
| 2 cubit (Anh) | 36000 mil |
| 3 cubit (Anh) | 54000 mil |
| 5 cubit (Anh) | 90000 mil |
| 10 cubit (Anh) | 180000 mil |
| 20 cubit (Anh) | 360000 mil |
| 50 cubit (Anh) | 900000 mil |
| 100 cubit (Anh) | 1800000 mil |
| 1000 cubit (Anh) | 18000000 mil |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang mil
1 cubit (Anh) = 18000 mil
1 mil = 0.000056 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang mil:
15 cubit (Anh) = 15 × 18000 mil = 270000 mil