Chuyển đổi cubit (Anh) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.0159 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.1588 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 cubit (Anh) | 1.59 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 cubit (Anh) | 3.18 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 cubit (Anh) | 4.76 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 cubit (Anh) | 7.94 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 cubit (Anh) | 15.88 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 cubit (Anh) | 31.75 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 cubit (Anh) | 79.38 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 cubit (Anh) | 158.75 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 cubit (Anh) | 1588 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 cubit (Anh) = 1.59 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.629921 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 cubit (Anh) = 15 × 1.59 Warsaw foot (Ba Lan) = 23.81 Warsaw foot (Ba Lan)