Chuyển đổi cubit (Anh) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Pouce du roi (Pháp)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.1689 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 cubit (Anh) | 1.69 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 cubit (Anh) | 16.89 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 cubit (Anh) | 33.78 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 cubit (Anh) | 50.67 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 cubit (Anh) | 84.45 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 cubit (Anh) | 168.90 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 cubit (Anh) | 337.79 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 cubit (Anh) | 844.48 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 cubit (Anh) | 1689 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 cubit (Anh) | 16890 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Pouce du roi (Pháp)
1 cubit (Anh) = 16.89 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.059208 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Pouce du roi (Pháp):
15 cubit (Anh) = 15 × 16.89 Pouce du roi (Pháp) = 253.34 Pouce du roi (Pháp)