Chuyển đổi cubit (Anh) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.0161 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.1615 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 cubit (Anh) | 1.61 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 cubit (Anh) | 3.23 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 cubit (Anh) | 4.84 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 cubit (Anh) | 8.07 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 cubit (Anh) | 16.15 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 cubit (Anh) | 32.30 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 cubit (Anh) | 80.74 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 cubit (Anh) | 161.48 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 cubit (Anh) | 1615 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 cubit (Anh) = 1.61 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.619276 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 cubit (Anh) = 15 × 1.61 Amsterdam foot (Hà Lan) = 24.22 Amsterdam foot (Hà Lan)