Chuyển đổi cubit (Anh) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.000009 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 cubit (Anh) | 0.000091 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 cubit (Anh) | 0.000183 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 cubit (Anh) | 0.000274 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 cubit (Anh) | 0.000457 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 cubit (Anh) | 0.000914 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 cubit (Anh) | 0.001829 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 cubit (Anh) | 0.004572 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 cubit (Anh) | 0.009144 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 cubit (Anh) | 0.0914 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 cubit (Anh) = 0.000091 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 10936 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 cubit (Anh) = 15 × 0.000091 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.001372 Metric league (Bồ Đào Nha)