Chuyển đổi cubit (Anh) sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang Li (Trung Quốc)
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.000009 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.000091 Li (Trung Quốc) |
| 1 cubit (Anh) | 0.000914 Li (Trung Quốc) |
| 2 cubit (Anh) | 0.001829 Li (Trung Quốc) |
| 3 cubit (Anh) | 0.002743 Li (Trung Quốc) |
| 5 cubit (Anh) | 0.004572 Li (Trung Quốc) |
| 10 cubit (Anh) | 0.009144 Li (Trung Quốc) |
| 20 cubit (Anh) | 0.0183 Li (Trung Quốc) |
| 50 cubit (Anh) | 0.0457 Li (Trung Quốc) |
| 100 cubit (Anh) | 0.0914 Li (Trung Quốc) |
| 1000 cubit (Anh) | 0.9144 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang Li (Trung Quốc)
1 cubit (Anh) = 0.000914 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 1094 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang Li (Trung Quốc):
15 cubit (Anh) = 15 × 0.000914 Li (Trung Quốc) = 0.013716 Li (Trung Quốc)