Chuyển đổi cubit (Anh) sang đinh (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
cubit (Anh) [cubit (UK)]
đinh (vải) [nail (cloth)]

cubit (Anh)

Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.

đinh (vải)

Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.

Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang đinh (vải)

cubit (Anh) [cubit (UK)] đinh (vải) [nail (cloth)]
0.01 cubit (Anh) 0.0800 đinh (vải)
0.10 cubit (Anh) 0.8000 đinh (vải)
1 cubit (Anh) 8.00 đinh (vải)
2 cubit (Anh) 16.00 đinh (vải)
3 cubit (Anh) 24.00 đinh (vải)
5 cubit (Anh) 40.00 đinh (vải)
10 cubit (Anh) 80.00 đinh (vải)
20 cubit (Anh) 160.00 đinh (vải)
50 cubit (Anh) 400.00 đinh (vải)
100 cubit (Anh) 800.00 đinh (vải)
1000 cubit (Anh) 8000 đinh (vải)

Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang đinh (vải)

1 cubit (Anh) = 8.00 đinh (vải)

1 đinh (vải) = 0.125000 cubit (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang đinh (vải):
15 cubit (Anh) = 15 × 8.00 đinh (vải) = 120.00 đinh (vải)

Chuyển đổi cubit (Anh) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.