Chuyển đổi cubit (Anh) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Anh) [cubit (UK)] sang đơn vị arpent [arpent]
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Anh) sang arpent
| cubit (Anh) [cubit (UK)] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Anh) | 0.000078 arpent |
| 0.10 cubit (Anh) | 0.000781 arpent |
| 1 cubit (Anh) | 0.007812 arpent |
| 2 cubit (Anh) | 0.0156 arpent |
| 3 cubit (Anh) | 0.0234 arpent |
| 5 cubit (Anh) | 0.0391 arpent |
| 10 cubit (Anh) | 0.0781 arpent |
| 20 cubit (Anh) | 0.1562 arpent |
| 50 cubit (Anh) | 0.3906 arpent |
| 100 cubit (Anh) | 0.7812 arpent |
| 1000 cubit (Anh) | 7.81 arpent |
Cách chuyển đổi cubit (Anh) sang arpent
1 cubit (Anh) = 0.007812 arpent
1 arpent = 128.00 cubit (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Anh) sang arpent:
15 cubit (Anh) = 15 × 0.007812 arpent = 0.117188 arpent