Chuyển đổi khẩu độ sang Vershok (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
khẩu độ [cl]
Vershok (Nga) [вершок]

khẩu độ

Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.

Vershok (Nga)

Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.

Bảng chuyển đổi khẩu độ sang Vershok (Nga)

khẩu độ [cl] Vershok (Nga) [вершок]
0.01 khẩu độ 0.000057 Vershok (Nga)
0.10 khẩu độ 0.000571 Vershok (Nga)
1 khẩu độ 0.005714 Vershok (Nga)
2 khẩu độ 0.0114 Vershok (Nga)
3 khẩu độ 0.0171 Vershok (Nga)
5 khẩu độ 0.0286 Vershok (Nga)
10 khẩu độ 0.0571 Vershok (Nga)
20 khẩu độ 0.1143 Vershok (Nga)
50 khẩu độ 0.2857 Vershok (Nga)
100 khẩu độ 0.5714 Vershok (Nga)
1000 khẩu độ 5.71 Vershok (Nga)

Cách chuyển đổi khẩu độ sang Vershok (Nga)

1 khẩu độ = 0.005714 Vershok (Nga)

1 Vershok (Nga) = 175.00 khẩu độ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 khẩu độ sang Vershok (Nga):
15 khẩu độ = 15 × 0.005714 Vershok (Nga) = 0.085714 Vershok (Nga)

Chuyển đổi khẩu độ sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.